Heures de prière dans Hô-Chi-Minh-Ville, Vietnam
Villes principales en Hô-Chi-Minh-Ville, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Saïgon | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:25 |
| Củ Chi | 04:13 | 05:30 | 11:52 | 15:16 | 18:13 | 19:25 |
| Cần Giờ | 04:12 | 05:29 | 11:50 | 15:15 | 18:10 | 19:22 |
| Ấp Hiệp Hòa | 04:13 | 05:30 | 11:50 | 15:15 | 18:11 | 19:24 |
| Bà Quẹo | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:25 |
| Bình Khánh | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:25 |
| Bình Phước Ba | 04:13 | 05:29 | 11:51 | 15:15 | 18:12 | 19:24 |
| Bình Thanh | 04:13 | 05:29 | 11:51 | 15:15 | 18:12 | 19:24 |
| Cầu Mương Chuôi | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:15 | 18:12 | 19:24 |
| Gò May | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:25 |
| Linh Đông | 04:12 | 05:29 | 11:51 | 15:15 | 18:12 | 19:24 |
| Quận Sáu | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:24 |
| Saigon, Gia Định | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:24 |
| Xóm Bà Thiên | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:13 | 19:26 |
| Xóm Nhà Thờ | 04:13 | 05:30 | 11:51 | 15:16 | 18:12 | 19:25 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp