Heures de prière dans Quảng Bình, Vietnam
Villes principales en Quảng Bình, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vưc Trơn | 05:13 | 06:29 | 12:05 | 15:17 | 17:40 | 18:52 |
| Vực Trô | 05:13 | 06:29 | 12:05 | 15:17 | 17:41 | 18:53 |
| Vin Aki | 05:12 | 06:28 | 12:05 | 15:18 | 17:42 | 18:53 |
| Tráng Tiệp | 05:11 | 06:27 | 12:03 | 15:16 | 17:40 | 18:52 |
| Thượng Sơn | 05:12 | 06:28 | 12:04 | 15:16 | 17:40 | 18:52 |
| Phú Sơn | 05:13 | 06:30 | 12:05 | 15:17 | 17:41 | 18:53 |
| Mỹ Cương | 05:13 | 06:29 | 12:05 | 15:17 | 17:41 | 18:53 |
| Kiều Mộc Phường | 05:14 | 06:30 | 12:06 | 15:18 | 17:42 | 18:54 |
| Hưng Trung | 05:14 | 06:30 | 12:06 | 15:18 | 17:42 | 18:54 |
| Đồng Hới | 05:11 | 06:27 | 12:04 | 15:16 | 17:40 | 18:52 |
| Cựu Đình | 05:12 | 06:28 | 12:04 | 15:16 | 17:40 | 18:52 |
| Rào Con | 05:12 | 06:28 | 12:05 | 15:17 | 17:41 | 18:53 |
| Bắc Sơn | 05:15 | 06:31 | 12:07 | 15:19 | 17:42 | 18:54 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp