Heures de prière dans Quảng Ninh, Vietnam
Villes principales en Quảng Ninh, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cẩm Phả | 04:34 | 05:49 | 11:35 | 14:55 | 17:22 | 18:32 |
| Cẩm Phả Mines | 04:34 | 05:49 | 11:35 | 14:55 | 17:22 | 18:32 |
| Móng Cái | 04:32 | 05:47 | 11:33 | 14:52 | 17:18 | 18:29 |
| Thành Phố Uông Bí | 04:37 | 05:51 | 11:37 | 14:57 | 17:24 | 18:34 |
| Côt La | 04:35 | 05:50 | 11:36 | 14:56 | 17:22 | 18:33 |
| Đoàn Xá | 04:38 | 05:52 | 11:38 | 14:58 | 17:25 | 18:35 |
| Đông Nam | 04:34 | 05:48 | 11:35 | 14:54 | 17:21 | 18:31 |
| Huong Tuong | 04:36 | 05:51 | 11:37 | 14:57 | 17:23 | 18:33 |
| Mỹ Cụ | 04:37 | 05:52 | 11:38 | 14:58 | 17:25 | 18:35 |
| Thị Trấn Đông Triều | 04:38 | 05:52 | 11:38 | 14:58 | 17:25 | 18:35 |
| Thin Tam | 04:34 | 05:48 | 11:35 | 14:54 | 17:21 | 18:31 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp