Heures de prière dans Nghệ An, Vietnam
Villes principales en Nghệ An, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vinh | 03:57 | 05:20 | 11:56 | 15:16 | 18:32 | 19:49 |
| Bắc Lâm | 03:57 | 05:19 | 11:56 | 15:17 | 18:33 | 19:51 |
| Bản Canh | 04:00 | 05:23 | 12:00 | 15:20 | 18:36 | 19:54 |
| Đồng Âm | 03:57 | 05:19 | 11:56 | 15:17 | 18:33 | 19:51 |
| Gò Màu | 03:57 | 05:19 | 11:56 | 15:17 | 18:34 | 19:51 |
| Làng Trèo | 03:58 | 05:20 | 11:57 | 15:18 | 18:35 | 19:52 |
| Nam Thắng | 03:56 | 05:19 | 11:56 | 15:16 | 18:33 | 19:51 |
| Nhà Tộc | 03:57 | 05:20 | 11:56 | 15:17 | 18:33 | 19:50 |
| Tân Thọ | 03:56 | 05:19 | 11:56 | 15:16 | 18:34 | 19:52 |
| Thanh Chương | 03:58 | 05:21 | 11:58 | 15:18 | 18:35 | 19:52 |
| Thành Công | 03:56 | 05:19 | 11:56 | 15:16 | 18:33 | 19:50 |
| Xóm Ngoai | 03:58 | 05:20 | 11:56 | 15:17 | 18:32 | 19:49 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp