Heures de prière dans Hanoi, Vietnam
Villes principales en Hanoi, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hanoï | 04:06 | 05:25 | 11:54 | 15:13 | 18:22 | 19:36 |
| Sơn Tây | 04:07 | 05:26 | 11:55 | 15:14 | 18:24 | 19:38 |
| Hà Đông | 04:07 | 05:26 | 11:54 | 15:13 | 18:22 | 19:37 |
| Xuân Mai | 04:08 | 05:26 | 11:55 | 15:13 | 18:23 | 19:37 |
| Quang Minh | 04:06 | 05:25 | 11:54 | 15:13 | 18:23 | 19:37 |
| Cổ Lóa | 04:06 | 05:25 | 11:53 | 15:13 | 18:22 | 19:36 |
| Cầu Giấy | 04:07 | 05:25 | 11:54 | 15:13 | 18:22 | 19:37 |
| Cổ Dương | 04:06 | 05:25 | 11:54 | 15:13 | 18:22 | 19:37 |
| Hoàng Xá | 04:07 | 05:26 | 11:54 | 15:12 | 18:22 | 19:36 |
| Nam Dư Thượng | 04:06 | 05:25 | 11:53 | 15:13 | 18:22 | 19:36 |
| Thanh Chiểu | 04:08 | 05:27 | 11:55 | 15:15 | 18:24 | 19:39 |
| Xóm Pho | 04:06 | 05:25 | 11:54 | 15:13 | 18:22 | 19:36 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp