Heures de prière dans Quảng Nam, Vietnam
Villes principales en Quảng Nam, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tam Kỳ | 04:16 | 05:30 | 11:46 | 14:58 | 18:01 | 19:11 |
| An Lương | 04:16 | 05:30 | 11:46 | 14:59 | 18:02 | 19:11 |
| An Lý | 04:17 | 05:30 | 11:46 | 14:59 | 18:02 | 19:11 |
| Long Bình | 04:16 | 05:29 | 11:45 | 14:57 | 18:00 | 19:10 |
| Mậu Cà | 04:18 | 05:31 | 11:46 | 14:59 | 18:02 | 19:11 |
| Mậu Chánh | 04:18 | 05:31 | 11:47 | 15:00 | 18:03 | 19:12 |
| Mỹ Cương | 04:16 | 05:30 | 11:46 | 14:58 | 18:01 | 19:11 |
| Phú Đa | 04:18 | 05:31 | 11:47 | 15:00 | 18:03 | 19:12 |
| Ta Ui | 04:18 | 05:32 | 11:48 | 15:02 | 18:04 | 19:14 |
| Tra Que Vegetable Village | 04:17 | 05:30 | 11:46 | 15:00 | 18:02 | 19:12 |
| Trương An | 04:16 | 05:30 | 11:45 | 14:58 | 18:01 | 19:10 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp