Heures de prière dans Tuyên Quang, Vietnam
Villes principales en Tuyên Quang, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyên Quang | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Phú Đai | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Khe Xuyên | 05:21 | 06:39 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Bằc Nhung | 05:22 | 06:41 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Trung Lý | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Thống Nhất | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Hòa Trung | 05:23 | 06:42 | 12:10 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Trung Trực | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
| Nà Né | 05:22 | 06:40 | 12:08 | 15:15 | 17:37 | 18:51 |
| Nà Lồng | 05:22 | 06:40 | 12:08 | 15:15 | 17:36 | 18:50 |
| Thôn Đia | 05:22 | 06:40 | 12:09 | 15:16 | 17:38 | 18:52 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp