Heures de prière dans Tiền Giang, Vietnam
Villes principales en Tiền Giang, Vietnam
| Ville | Fajr | Lever du soleil | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ Tho | 05:03 | 06:17 | 12:05 | 15:24 | 17:52 | 19:02 |
| Gò Công | 05:01 | 06:16 | 12:03 | 15:23 | 17:51 | 19:01 |
| Xóm Hương Mười | 05:02 | 06:16 | 12:04 | 15:23 | 17:52 | 19:01 |
| Xóm Hương Lưu | 05:01 | 06:16 | 12:03 | 15:22 | 17:51 | 19:01 |
| Xóm Hương Cấn | 05:01 | 06:15 | 12:03 | 15:22 | 17:51 | 19:01 |
| Xóm Cống Tương | 05:03 | 06:17 | 12:05 | 15:24 | 17:52 | 19:02 |
| Xóm Bà Phò | 05:04 | 06:18 | 12:06 | 15:25 | 17:54 | 19:03 |
| Ấp Tây | 05:03 | 06:17 | 12:05 | 15:24 | 17:53 | 19:03 |
| Ấp Hậu Trinh | 05:04 | 06:18 | 12:06 | 15:25 | 17:54 | 19:04 |
| Ấp Láng | 05:01 | 06:15 | 12:03 | 15:22 | 17:51 | 19:01 |
Autres États et pays
États en Vietnam
- An Giang
- Bà Rịa-Vũng Tàu
- Bình Dương
- Bình Phước
- Bình Thuận
- Bình Định
- Bạc Liêu
- Bắc Giang
- Bắc Kạn
- Bắc Ninh
- Bến Tre
- Can Tho
- Cao Bằng
- Cà Mau
- Da Nang
- Gia Lai
- Haiphong
- Hanoi
- Hà Giang
- Hà Nam
- Hà Tĩnh
- Hòa Bình
- Hô-Chi-Minh-Ville
- Hưng Yên
- Hải Dương
- Hậu Giang
- Khánh Hòa
- Kiến Giang
- Kon Tum
- Lai Châu
- Long An
- Lào Cai
- Lâm Đồng
- Lạng Sơn
- Nam Định
- Nghệ An
- Ninh Bình
- Ninh Thuận
- Phú Thọ
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi Province
- Quảng Ninh
- Quảng Trị
- Sóc Trăng
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Thái Bình
- Thái Nguyên
- Thừa Thiên-Huế
- Tiền Giang
- Trà Vinh
- Tuyên Quang
- Tây Ninh Province
- Vĩnh Long
- Vĩnh Phúc
- Yên Bái
- Ðiện Biên
- Ðắk Nông
- Đắk Lắk
- Đồng Nai
- Đồng Tháp